greedy
tham lam / ham ăn / ngốn
Tính từ
So sánh hơn: greedierSo sánh nhất: greediest
greedy mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả một sự khao khát vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này được dịch linh hoạt: khi nói về tiền bạc và quyền lực, nó mang nghĩa là "tham lam"; khi nói về ăn uống, nó là "ham ăn"; và trong bối cảnh kỹ thuật, nó được dùng để chỉ sự "ngốn" tài nguyên.
Ý nghĩa
Tính từtham lam
[[]][someone][something]
Có hoặc thể hiện một khao khát mãnh liệt và ích kỷ đối với sự giàu sang hoặc quyền lực
Tính từham ăn
[[]][someone][something]
Có khao khát quá mức đối với thức ăn hoặc đồ uống
Tính từngốn
[[]][something]
Tiêu thụ một lượng lớn một nguồn tài nguyên cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kỹ thuật
This software application is incredibly greedy with system memory.