picayune
/ˌpɪ.kəˈjuːn/
picayune là một tính từ mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả những điều không quan trọng, vụn vặt hoặc có giá trị thấp đến mức đáng khinh. Khi sử dụng từ này, người nói thường hàm ý sự khó chịu hoặc coi thường đối với việc ai đó quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh.
Countable when referring to the physical coins (three picayunes). Uncountable when describing the quality of being trivial (the matter was picayune).
Ý nghĩa
Có giá trị hoặc tầm quan trọng thấp; vụn vặt
The committee spent hours arguing over picayune details while the main project remained unfinished.
Ủy ban đã dành hàng giờ để tranh cãi về những chi tiết tầm thường trong khi dự án chính vẫn chưa hoàn thành.
Một đồng tiền có mệnh giá thấp; thứ gì đó có giá trị rất thấp
He felt that his meager salary was little more than a few picayunes compared to his peer's earnings.
Anh ấy cảm thấy mức lương ít ỏi của mình chẳng khác nào vài đồng tiền lẻ khi so với thu nhập của đồng nghiệp.