momentous
momentous được dùng để mô tả những sự kiện, quyết định hoặc thời điểm có tầm ảnh hưởng sâu rộng và mang tính bước ngoặt. Điểm mấu chốt của từ này là sự nhấn mạnh vào hệ quả lâu dài và tính chất nghiêm trọng của sự việc, thường là những điều sẽ thay đổi hoàn toàn cục diện hoặc cuộc đời của một ai đó.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn momentous với important. Trong khi important là một từ mang nghĩa rộng, dùng cho bất cứ điều gì có giá trị hoặc cần thiết (ví dụ: một cuộc họp quan trọng, một bài kiểm tra quan trọng), thì momentous chỉ dành cho những sự kiện mang tính lịch sử hoặc có sức nặng thay đổi vận mệnh.
Một sai lầm phổ biến khác là nhầm lẫn với momentary. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ gốc từ liên quan đến "moment" (khoảnh khắc), nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn trái ngược:
momentary: diễn ra trong tích tắc, ngắn ngủi, tạm thời.
momentous: có tầm ảnh hưởng lớn lao, kéo dài, mang tính quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, tin tức chính trị hoặc lịch sử. Ví dụ, thay vì nói "a big decision", việc dùng "a momentous decision" sẽ làm tăng sắc thái trang trọng và nhấn mạnh rằng quyết định này sẽ dẫn đến những thay đổi không thể đảo ngược.
Đúng: a momentous occasion (một dịp trọng đại/đáng nhớ)
Đúng: a momentous change in policy (một sự thay đổi chính sách mang tính bước ngoặt)
Ý nghĩa
Có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa to lớn, đặc biệt là trong khả năng gây ảnh hưởng đến tương lai
"The signing of the peace treaty was a momentous occasion for both nations."
Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một dịp quan trọng đối với cả hai quốc gia.