trifle
trifle mang sắc thái chỉ những điều không quan trọng, tầm thường hoặc thiếu giá trị. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường dùng để chỉ một vật nhỏ nhặt hoặc một vấn đề không đáng để bận tâm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong văn hóa ẩm thực, trifle là tên một loại bánh tráng miệng đặc trưng của Anh với nhiều lớp thành phần khác nhau.
Ý nghĩa
Một thứ có giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa thấp
It is a mere trifle, but I wanted to give you a small gift.
Đó chỉ là một điều tầm thường, nhưng tôi muốn tặng bạn một món quà nhỏ.
Một món tráng miệng lạnh được làm từ các lớp bánh bông lan, trái cây, thạch và kem trứng
She prepared a traditional English trifle for the celebration.
Cô ấy đã chuẩn bị một món bánh trifle truyền thống của Anh cho buổi lễ.
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu nghiêm túc hoặc thiếu tôn trọng
Do not trifle with my patience any longer.
Đừng đùa giỡn với sự kiên nhẫn của tôi thêm nữa.