pittance
số tiền ít ỏi
Danh từ
Số nhiều: pittances
Ý nghĩa
Danh từsố tiền ít ỏi
Một khoản tiền rất nhỏ được trả cho ai đó dưới dạng trợ cấp hoặc tiền lương
"He worked all day for a mere pittance."
Anh ấy đã làm việc cả ngày chỉ để nhận được một số tiền ít ỏi.