D
Dicread
HomeDictionaryPpittance

pittance

số tiền ít ỏi
Danh từ
Số nhiều: pittances

Ý nghĩa

Danh từsố tiền ít ỏi

Một khoản tiền rất nhỏ được trả cho ai đó dưới dạng trợ cấp hoặc tiền lương

"He worked all day for a mere pittance."

Anh ấy đã làm việc cả ngày chỉ để nhận được một số tiền ít ỏi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error