important
/ɪmˈpɔːtənt/
Từ này đóng vai trò là dấu hiệu chính để xác định giá trị, giúp phân biệt giữa những điều tầm thường và những điều có hệ quả lớn. Nó thường hoạt động theo một thang đo về mức độ khẩn cấp, trong đó sức nặng của từ important phụ thuộc hoàn toàn vào tầm quan trọng của tình huống hiện tại.
Khi dùng để mô tả con người, ý nghĩa của từ này chuyển từ thước đo về sự hữu ích sang thước đo về thứ bậc xã hội. Trong những trường hợp này, nó biểu thị một mức độ quyền lực hoặc uy tín, cho phép cá nhân đó có khả năng thay đổi diễn biến sự việc đối với những người xung quanh.
Ý nghĩa
Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn
"The discovery of penicillin was an important milestone in medicine."
Việc phát hiện ra penicillin là một cột mốc quan trọng trong y học.
Có cấp bậc cao hoặc giữ vị trí có sức ảnh hưởng
"He is an important figure in the local government."
Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong chính quyền địa phương.
Cần phải có để đạt được một kết quả cụ thể
"It is important to keep your passport in a safe place."
Việc giữ hộ chiếu ở nơi an toàn là rất quan trọng.
Ví dụ
It is important to double-check your work before submitting.
Việc kiểm tra kỹ lại bài làm trước khi nộp là rất quan trọng.
Look, this is an important meeting, so please just listen!
Nghe này, đây là một cuộc họp quan trọng, nên làm ơn hãy lắng nghe!
Is this really that important? I can't believe you're screaming.
Việc này thực sự quan trọng đến thế sao? Tôi không tin được là bạn lại đang hét lên đấy.
I just need to finish this important email first.
Tôi chỉ cần hoàn thành xong email quan trọng này trước đã.
Listen, he is a very important man in this city.
Nghe này, ông ấy là một người đàn ông rất có tầm ảnh hưởng trong thành phố này.
Wait, is the important part of the contract actually signed?
Đợi đã, phần quan trọng của hợp đồng đã thực sự được ký chưa?
We have an important announcement to make regarding the merger.
Chúng tôi có một thông báo quan trọng liên quan đến việc sáp nhập.
God, why is this important file suddenly missing from the drive?
Trời ạ, tại sao tệp tin quan trọng này đột nhiên biến mất khỏi ổ đĩa vậy?
I think it is important to be honest with each other.
Tôi nghĩ việc thành thật với nhau là rất quan trọng.
You are far too important to be doing this menial work.
Bạn quá có tầm ảnh hưởng để phải làm những công việc tầm thường này.