ogle
ogle mô tả một kiểu nhìn chằm chằm không chỉ đơn thuần là quan sát, mà mang sắc thái thèm muốn, khao khát hoặc đầy tính dục. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là nhìn một cách "vồ vập" hoặc "liếc nhìn đầy thèm muốn". Điểm mấu chốt của ogle là sự thiếu tế nhị và thường gây khó chịu cho người bị nhìn, vì nó thể hiện sự coi đối phương như một đối tượng để thỏa mãn ham muốn thay vì một con người.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt ogle với một số từ khác có nghĩa là "nhìn" để tránh dùng sai ngữ cảnh:
stare: Nhìn chằm chằm một cách ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò. stare mang tính trung lập hơn và không nhất thiết phải đi kèm với ham muốn tình dục.
glance: Liếc nhanh, nhìn thoáng qua. Đây là hành động ngắn ngủi, trái ngược hoàn toàn với sự nhìn chằm chằm kéo dài của ogle.
gaze: Nhìn say đắm hoặc chiêm ngưỡng. gaze thường mang sắc thái tích cực, lãng mạn hoặc ngưỡng mộ, trong khi ogle mang sắc thái thô thiển và gây khó chịu.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này có thể dùng cho cả người và vật. Khi dùng cho người, nó nhấn mạnh sự hấp dẫn về thể xác. Khi dùng cho vật (như đồ ăn hoặc tiền bạc), nó thể hiện sự tham lam hoặc khao khát sở hữu mãnh liệt.
Ví dụ đúng: He spent the whole evening ogling the guests (Anh ta dành cả buổi tối để liếc nhìn những vị khách một cách thèm muốn).
Ví dụ sai: Dùng ogle để mô tả việc nhìn một bức tranh nghệ thuật với sự tôn kính (trong trường hợp này nên dùng gaze).
Ý nghĩa
Nhìn chằm chằm vào ai đó theo cách thể hiện sự quan tâm hoặc ham muốn tình dục mạnh mẽ
"He spent the entire party ogling the hostess."
Anh ta dành toàn bộ buổi tiệc để liếc nhìn những nữ phục vụ cocktail đầy thèm muốn.
Nhìn chằm chằm vào một thứ gì đó với sự tham lam, khao khát hoặc mong đợi lớn
"The shoppers began ogling the expensive jewelry in the window display."
Người đàn ông đang đói không thể ngừng nhìn thèm thuồng bữa tiệc được bày ra trên bàn.