flirtation
flirtation mô tả một trạng thái tương tác mang tính chất thăm dò, nhẹ nhàng và thường không mang tính cam kết lâu dài. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự tán tỉnh trong tình cảm, hai là sự hứng thú nhất thời đối với một lĩnh vực nào đó. Điểm mấu chốt của flirtation là tính chất "hời hợt" hoặc "vui vẻ", thiếu đi sự nghiêm túc hay chiều sâu của một mối quan hệ chính thức hoặc một niềm đam mê thực thụ.
Sắc thái trong tình cảm và giao tiếp
Khi nói về con người, flirtation nhấn mạnh vào trò chơi tâm lý, sự quyến rũ mang tính giải trí hơn là ý định xây dựng một tình yêu bền vững. Nó khác với romance (sự lãng mạn) ở chỗ romance gợi lên cảm xúc sâu sắc và gắn kết, trong khi flirtation chỉ là những tín hiệu bề ngoài.
Ví dụ: Một cuộc trò chuyện vui vẻ, những cái liếc mắt đầy ẩn ý nhưng không dẫn đến hẹn hò chính thức sẽ được gọi là flirtation.
Sắc thái trong tư duy và hành động
Khi được dùng để mô tả mối quan hệ với một ý tưởng, một tôn giáo hoặc một sở thích, flirtation ám chỉ việc một người thử tiếp cận hoặc tìm hiểu điều gì đó một cách hời hợt, không có ý định theo đuổi đến cùng. Điều này tương tự như việc "dạo chơi" với một khái niệm nào đó.
Ví dụ: Nếu ai đó đọc vài cuốn sách về triết học rồi bỏ cuộc sau một tuần, đó là một flirtation với triết học, chứ không phải là sự nghiên cứu nghiêm túc.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ flirtation với infatuation (sự say mê cuồng nhiệt). Trong khi flirtation mang tính chất nhẹ nhàng, có kiểm soát và thường là tương tác hai chiều, thì infatuation lại là một cảm xúc mãnh liệt, đôi khi mù quáng và thường chỉ diễn ra từ một phía.
flirtation: Thả thính, tán tỉnh vui vẻ.
infatuation: Say mê đến mức ám ảnh.
Về mặt ngữ pháp, flirtation là một danh từ không đếm được khi nói về hành vi chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một giai đoạn hoặc một sự việc tán tỉnh cụ thể.
Ý nghĩa
Hành vi gợi ý sự quan tâm về tình dục hoặc tình cảm với một ai đó, nhưng thường không nghiêm túc hoặc không nhằm mục đích dẫn đến một mối quan hệ gắn kết
Their brief flirtation during the summer holiday never developed into a real romance.
Cuộc tán tỉnh ngắn ngủi của họ trong kỳ nghỉ hè không bao giờ phát triển thành một cuộc tình thực sự.
Sự quan tâm hời hợt hoặc thoáng qua đối với một hoạt động, ý tưởng hoặc niềm tin cụ thể mà không được theo đuổi một cách nghiêm túc hoặc trong thời gian dài
His brief flirtation with politics ended when he realized he disliked campaigning.
Sự hứng thú nhất thời của ông ấy với chính trị đã kết thúc khi ông nhận ra mình ghét việc vận động tranh cử.