monocyte
bạch cầu đơn nhân
[C] Đếm được
Số nhiều: monocytes
monocyte là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh, dùng để chỉ một loại tế bào bạch cầu trong máu. Điểm đặc trưng quan trọng nhất của monocyte là khả năng biến đổi: khi còn ở trong máu, chúng được gọi là bạch cầu đơn nhân, nhưng khi di chuyển vào các mô cơ thể, chúng sẽ biệt hóa thành đại thực bào hoặc tế bào gai để thực hiện chức năng thực bào (tiêu diệt vi khuẩn và dọn dẹp tế bào chết).
Used to count individual cells observed under a microscope or measured in a blood sample.
Ý nghĩa
Danh từbạch cầu đơn nhân
Một loại bạch cầu biệt hóa thành đại thực bào hoặc tế bào gai khi di chuyển vào các mô
The patient showed an elevated monocyte count in the blood test.
Bệnh nhân có số lượng bạch cầu đơn nhân tăng cao trong xét nghiệm máu.