invoke
invoke là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ tâm linh, pháp lý cho đến kỹ thuật máy tính. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa việc "kêu gọi" một thế lực siêu nhiên và việc "áp dụng" một điều luật.
Ý nghĩa
Cầu xin một vị thần, linh hồn hoặc quyền năng cao hơn trong lời cầu nguyện hoặc để xin sự giúp đỡ
The priest began to invoke the spirits of the ancestors during the ceremony.
Vị linh mục bắt đầu cầu khẩn linh hồn của tổ tiên trong buổi lễ.
Trích dẫn hoặc viện dẫn một điều luật, quy tắc hoặc thẩm quyền để làm căn cứ cho một hành động hoặc yêu cầu
The defense attorney decided to invoke the right to remain silent on behalf of his client.
Luật sư bào chữa quyết định áp dụng quyền im lặng thay mặt cho thân chủ của mình.
Khơi gợi hoặc tạo ra một cảm xúc, hình ảnh hoặc ký ức cụ thể trong tâm trí
The scent of old books always manages to invoke memories of his childhood library.
Mùi sách cũ luôn gợi lại những ký ức về thư viện thời thơ ấu của anh ấy.
Kích hoạt một hàm hoặc quy trình cụ thể để vận hành trong một chương trình máy tính
The script is designed to invoke the cleanup routine every twenty-four hours.
Kịch bản được thiết kế để gọi quy trình dọn dẹp sau mỗi hai mươi bốn giờ.