summon
summon mang sắc thái trang trọng và quyền lực, thường được dùng khi một người có thẩm quyền yêu cầu người khác phải có mặt. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa pháp lý, hành chính hoặc tâm linh.
Ý nghĩa
Yêu cầu ai đó một cách chính thức phải có mặt tại tòa án hoặc một cuộc họp trang trọng
"The witness was summoned to appear in court on Tuesday."
Nhân chứng đã được triệu tập để ra tòa vào thứ Ba.
Yêu cầu ai đó đến một địa điểm cụ thể, thường mang tính khẩn cấp hoặc có thẩm quyền
"The king summoned his advisors to the throne room."
Nhà vua đã gọi các cố vấn của mình đến phòng ngai vàng ngay lập tức.
Nỗ lực một cách có ý thức để tìm kiếm và sử dụng một phẩm chất như lòng can đảm, sức mạnh hoặc sự kiên nhẫn từ bên trong bản thân
"She had to summon all her courage to speak in front of the crowd."
Cô ấy đã phải huy động tất cả ý chí của mình để hoàn thành cuộc chạy marathon.
Kêu gọi một thực thể siêu nhiên hoặc linh hồn xuất hiện thông qua một nghi lễ hoặc hành động ma thuật
"The occultist attempted to summon a demon during the ritual."
Nhà huyền học đã cố gắng triệu hồi một con quỷ từ thế giới ngầm.