insecurity
insecurity mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là về mặt tâm lý cá nhân và hai là về mặt an ninh hoặc sự ổn định khách quan. Đối với người học tiếng Việt, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi dịch.
Ý nghĩa
Sự thiếu tự tin vào bản thân và khả năng của chính mình
"Her deep insecurity made her doubt every decision she made."
Sự tự ti sâu sắc khiến cô ấy nghi ngờ mọi quyết định mà mình đưa ra.
Trạng thái dễ gặp nguy hiểm hoặc rủi ro, hoặc thiếu sự bảo vệ
"The insecurity of the border region led to frequent raids."
Tình trạng mất an ninh ở vùng biên giới đã dẫn đến các cuộc đột kích thường xuyên.
Sự thiếu ổn định hoặc chắc chắn, đặc biệt là liên quan đến việc làm hoặc thu nhập
"Many young workers face job insecurity in the modern gig economy."
Nhiều lao động trẻ phải đối mặt với sự bấp bênh trong công việc trong nền kinh tế tự do hiện đại.