D
Dicread
HomeDictionaryIinsecurity

insecurity

sự tự ti / sự bấp bênh / tình trạng mất an ninh / lỗ hổng bảo mật
Danh từ
Số nhiều: insecurities

insecurity mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là vmt tâm lý cá nhân và hai là vmt an ninh hoc sự ổn định khách quan. Đối vi người hc tiếng Vit, vic phân bit hai ngcnh này là rt quan trng để tránh nhm ln khi dch.

Ý nghĩa

Danh từsự tự ti

Sự thiếu tự tin vào bản thân và khả năng của chính mình

Her deep insecurity made her doubt every decision she made.

Sự tự ti sâu sắc khiến cô ấy nghi ngờ mọi quyết định mà mình đưa ra.

Danh từsự bấp bênh

Sự thiếu ổn định hoặc chắc chắn, đặc biệt là liên quan đến việc làm hoặc thu nhập

Many young workers face job insecurity in the modern gig economy.

Nhiều lao động trẻ phải đối mặt với sự bấp bênh trong công việc trong nền kinh tế tự do hiện đại.

Danh từtình trạng mất an ninh

Trạng thái dễ gặp nguy hiểm hoặc rủi ro, hoặc sự thiếu bảo vệ

The insecurity of the border region led to frequent raids.

Tình trạng mất an ninh ở vùng biên giới đã dẫn đến các cuộc đột kích thường xuyên.

Danh từlỗ hổng bảo mật

Một sai sót hoặc điểm yếu trong một hệ thống, đặc biệt là hệ thống máy tính, cho phép truy cập trái phép

The security team worked quickly to patch a critical insecurity in the network.

Đội ngũ bảo mật đã làm việc nhanh chóng để vá một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng trong mạng lưới.

Từ liên quan

Last Updated: June 27, 2026Report an Error