stash
stash mang sắc thái nhấn mạnh vào việc cất giữ một thứ gì đó ở một nơi bí mật, kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc để dành cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai. Từ này thường gợi lên hình ảnh về một "kho báu" nhỏ hoặc những món đồ cá nhân được giấu kỹ, mang tính chất riêng tư và đôi khi là không chính thức.
Ý nghĩa
Một nơi lưu trữ bí mật cho thứ gì đó, thường là tiền hoặc đồ quý giá, được cất giấu để sử dụng trong tương lai
"He has a secret stash of chocolate in his desk drawer."
Anh ấy có một kho dự trữ sô-cô-la bí mật trong ngăn kéo bàn làm việc.
Giấu thứ gì đó ở một nơi bí mật, thường là để giữ an toàn hoặc để che giấu khỏi người khác
"She decided to stash her jewelry in a hollowed-out book."
Cô ấy quyết định cất giấu đồ trang sức của mình trong một cuốn sách được khoét rỗng.