stash
kho dự trữ / giấu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: stashesQuá khứ: stashedPhân từ 2: stashedV-ing: stashing
stash mang sắc thái nhấn mạnh vào việc cất giữ một thứ gì đó ở một nơi bí mật, kín đáo để tránh bị phát hiện hoặc để dành cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai. Từ này thường gợi lên hình ảnh về một "kho báu" nhỏ hoặc những món đồ cá nhân được giấu kỹ, mang tính chất riêng tư và đôi khi là không chính thức.
Ý nghĩa
Danh từkho dự trữ
Một nơi lưu trữ bí mật cho thứ gì đó, thường là tiền hoặc đồ quý giá, được giấu đi để sử dụng trong tương lai
He has a secret stash of candy in his desk drawer.
Anh ấy có một kho kẹo bí mật trong ngăn kéo bàn làm việc.
Ngoại động từgiấu
[~ something]
Giấu một thứ gì đó ở một nơi an toàn hoặc bí mật
She decided to stash her jewelry in a hollowed-out book.
Cô ấy quyết định giấu đồ trang sức của mình trong một cuốn sách được khoét rỗng.