dissonant
không hòa hợp / mâu thuẫn
Tính từ
So sánh hơn: more dissonantSo sánh nhất: most dissonant
Ý nghĩa
Tính từkhông hòa hợp
Thiếu sự hài hòa; có âm thanh chói tai hoặc xung đột
"The orchestra produced a dissonant chord that made the audience wince."
Dàn nhạc đã tạo ra một hợp âm không hòa hợp khiến khán giả phải nhăn mặt.
Tính từmâu thuẫn
Không nhất quán hoặc không phù hợp với các yếu tố, ý tưởng hoặc niềm tin khác
"His aggressive behavior was dissonant with his claim to be a peaceful man."
Hành vi hung hăng của anh ta mâu thuẫn với lời khẳng định rằng mình là một người hòa bình.