divulge
divulge mang sắc thái trang trọng, thường được dùng khi nói về việc tiết lộ những thông tin vốn dĩ được giữ bí mật, riêng tư hoặc mang tính bảo mật cao. Từ này không chỉ đơn thuần là "nói ra", mà hàm ý một sự phá vỡ cam kết giữ bí mật hoặc công khai một điều gì đó mà lẽ ra phải được che giấu.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt divulge với một số từ có nghĩa tương đương để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
reveal: Đây là từ phổ biến nhất, có nghĩa là làm lộ ra điều gì đó. reveal có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng cho cả những điều bất ngờ nhưng không nhất thiết là bí mật (ví dụ: tiết lộ một món quà). Trong khi đó, divulge tập trung vào thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.
disclose: Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính thức (ví dụ: công bố thông tin tài chính). disclose mang tính chất minh bạch và tuân thủ quy định, còn divulge thường gợi cảm giác về việc tiết lộ một bí mật cá nhân hoặc thông tin nội bộ.
leak: Dùng khi thông tin bị rò rỉ một cách không chính thức hoặc vô ý, thường là cho báo chí hoặc công chúng.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, divulge thường được dịch là "tiết lộ" hoặc "vạch trần". Tuy nhiên, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực mạnh như "tố cáo" (denounce) hay "phản bội" (betray), trừ khi ngữ cảnh thực sự ám chỉ điều đó.
Đúng: He refused to divulge the source of his information. (Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
Sai: Sử dụng divulge cho những sự thật hiển nhiên hoặc không có tính chất bí mật.
Ý nghĩa
Công khai thông tin riêng tư hoặc bí mật
"The company refused to divulge the details of the merger."
Công ty đã từ chối tiết lộ chi tiết về vụ sáp nhập.