disclose
disclose mang sắc thái trang trọng, thường được dùng khi nói về việc công khai những thông tin vốn được giữ bí mật, riêng tư hoặc mang tính bảo mật cao. Từ này không chỉ đơn thuần là "nói ra" mà hàm ý một hành động chính thức hoặc có chủ đích để đưa sự thật ra ánh sáng.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt disclose với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
reveal: Đây là từ phổ biến nhất, có thể dùng cho cả những điều bí mật lớn lao hoặc những điều nhỏ nhặt, bất ngờ (ví dụ: tiết lộ một bí mật nhỏ hoặc để lộ khuôn mặt). Trong khi đó, disclose thường gắn liền với các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thông tin doanh nghiệp.
divulge: Từ này mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng khi tiết lộ những thông tin cực kỳ nhạy cảm hoặc thông tin mà người nói không được phép chia sẻ (ví dụ: tiết lộ bí mật quốc gia). divulge thường gợi cảm giác về sự "rò rỉ" thông tin.
expose: Thường mang nghĩa tiêu cực, là phơi bày một sự thật xấu xa, một vụ bê bối hoặc một hành vi sai trái nhằm mục đích lên án.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường công việc hoặc pháp luật, disclose là từ chuẩn mực nhất. Ví dụ, cụm từ non-disclosure agreement (thỏa thuận không tiết lộ thông tin) là một thuật ngữ pháp lý cố định, không thể thay thế bằng non-reveal hay non-expose.
Đúng: The company disclosed its financial losses (Công ty đã công khai các khoản lỗ tài chính).
Sai: The sun disclosed the mountain (Mặt trời làm lộ ra ngọn núi) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, hãy dùng reveal vì đây là hiện tượng tự nhiên, không phải hành động cung cấp thông tin có chủ đích.
Ý nghĩa
Làm cho thông tin bí mật hoặc thông tin mới được người khác biết đến
"The company refused to disclose the details of the merger."
Công ty đã từ chối tiết lộ chi tiết về vụ sáp nhập.
Khiến cho thứ gì đó vốn bị che khuất được nhìn thấy hoặc hiển hiện
"The receding tide disclosed a hidden reef of rocks."
Thủy triều rút đã làm lộ ra một rạn đá ngầm.