D
Dicread
HomeDictionarySsherry

sherry

rượu sherry
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từrượu sherry

Một loại rượu vang cường hóa được làm từ nho trắng trồng ở vùng Jerez của Tây Ban Nha

"Would you like a glass of chilled sherry with your appetizers?"

Bạn có muốn một ly rượu sherry ướp lạnh dùng kèm với các món khai vị không?

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error