sherry
rượu sherry
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từrượu sherry
Một loại rượu vang cường hóa được làm từ nho trắng trồng ở vùng Jerez của Tây Ban Nha
"Would you like a glass of chilled sherry with your appetizers?"
Bạn có muốn một ly rượu sherry ướp lạnh dùng kèm với các món khai vị không?