regard
regard là một từ đa năng với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò là động từ hay danh từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó thường mang nghĩa là "coi là" hoặc "xem như", dùng để diễn đạt một quan điểm hoặc đánh giá chủ quan về một đối tượng. Điều này khác với consider ở chỗ regard thường nhấn mạnh vào cách nhìn nhận cố định hoặc một định kiến cụ thể hơn là quá trình suy nghĩ để đưa ra quyết định.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là khi regard được dùng làm động từ với nghĩa "nhìn". Trong trường hợp này, nó không đơn thuần là hành động nhìn thấy (see) hay nhìn lướt qua (glance), mà là nhìn chằm chằm với một thái độ hoặc cảm xúc nhất định, ví dụ như nhìn với vẻ nghi ngờ hoặc khinh thường.
Sự khác biệt giữa các nghĩa danh từ
Khi là danh từ, regard có hai hướng nghĩa chính cần phân biệt rõ:
Sự tôn trọng: Dùng để chỉ sự quý trọng hoặc ngưỡng mộ dành cho ai đó. Ví dụ: high regard (sự tôn trọng cao). Trong ngữ cảnh này, nó tương đương với respect nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Sự quan tâm: Dùng để chỉ sự chú ý hoặc cẩn trọng đối với một vấn đề. Ví dụ: have no regard for the rules (không quan tâm đến các quy tắc). Ở đây, nó gần nghĩa với attention hoặc care.
Các cấu trúc và cụm từ cố định phổ biến
Người học cần đặc biệt lưu ý các cụm từ cố định vì chúng không thể dịch sát nghĩa từng từ:
in this regard hoặc in that regard: Có nghĩa là "về phương diện này/kia" hoặc "về vấn đề này/kia". Đây là cách diễn đạt trang trọng thường dùng trong văn viết để liên kết các ý tưởng.
with regard to hoặc as regards: Có nghĩa là "về việc" hoặc "liên quan đến". Cấu trúc này dùng để giới thiệu chủ đề sắp thảo luận, tương tự như concerning hoặc about nhưng lịch sự hơn.
❌ Sai: I regard to the problem. (Sử dụng sai cấu trúc động từ)
✅ Đúng: With regard to the problem, I have a suggestion. (Về vấn đề này, tôi có một đề xuất.)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng regard với nghĩa "coi là", cấu trúc phổ biến nhất là regard someone/something as something. Người học tuyệt đối không được quên từ as trong cấu trúc này, vì nếu thiếu nó, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp và gây khó hiểu cho người bản ngữ.
Countable when referring to a specific feeling of esteem or a particular gaze. Uncountable when referring to general attention or care.
Ý nghĩa
Xem xét hoặc nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó theo một cách cụ thể
I regard him as my best friend.
Tôi coi anh ấy là người bạn thân nhất của mình.
Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc điều gì đó với một biểu cảm cụ thể
She regarded the painting with a look of suspicion.
Cô ấy nhìn bức tranh với vẻ nghi ngờ.
Sự chú ý hoặc sự cẩn trọng dành cho một điều gì đó
He paid little regard to the warning signs.
Anh ấy ít quan tâm đến các biển báo cảnh báo.
Sự quý trọng hoặc ngưỡng mộ dành cho một ai đó
The professor is held in high regard by his students.
Vị giáo sư được các sinh viên hết sức tôn trọng.