counterbalance
Ý nghĩa
Có tác động ngược lại nhưng tương đương với một điều gì đó để tạo ra sự cân bằng hoặc ổn định
"The company introduced a new bonus scheme to counterbalance the recent pay cuts."
Doanh số bán hàng mạnh mẽ của công ty tại châu Á đã giúp bù đắp cho những tổn thất ở châu Âu.
Sử dụng một trọng lượng hoặc lực để triệt tiêu trọng lượng hoặc lực của một vật thể khác
"The heavy lead weight serves as a counterbalance for the elevator car."
Cánh tay cẩu nặng được cân bằng trọng lượng bằng một khối bê tông khổng lồ.
Một trọng lượng hoặc lực triệt tiêu một trọng lượng hoặc lực khác để duy trì trạng thái cân bằng
Thang máy sử dụng một đối trọng nặng để giúp động cơ hoạt động dễ dàng hơn.
Một yếu tố hoặc ảnh hưởng triệt tiêu một yếu tố khác, tạo ra trạng thái cân bằng
Chi phí cao của căn hộ sang trọng là một yếu tố cân bằng đáng kể đối với vị trí đắc địa của nó.