counterbalance
counterbalance mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra một sự cân bằng thông qua một lực hoặc ảnh hưởng đối lập. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng), nhưng điểm chung là luôn có sự xuất hiện của hai lực đối kháng để triệt tiêu hoặc trung hòa lẫn nhau.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa vật lý, counterbalance chỉ một vật nặng hoặc cơ chế kỹ thuật (quả đối trọng) giúp giữ cho một hệ thống ổn định, không bị nghiêng hoặc đổ. Ví dụ, trong hệ thống thang máy, quả đối trọng giúp giảm bớt lực kéo cần thiết để nâng cabin lên.
Khi dùng với nghĩa bóng, counterbalance mô tả việc đưa vào một yếu tố tích cực để bù đắp cho một yếu tố tiêu cực, hoặc ngược lại, nhằm đạt được trạng thái cân bằng về mặt cảm xúc, chính trị hoặc kinh tế. Nó khác với compensate (đền bù/bù đắp) ở chỗ counterbalance nhấn mạnh vào việc tạo ra một lực đối trọng để trung hòa tác động, trong khi compensate thường thiên về việc bù đắp cho một tổn thất hoặc thiếu hụt.
Ví dụ đúng: The company introduced a bonus scheme to counterbalance the recent pay cuts. (Công ty đã giới thiệu một chương trình tiền thưởng mới để đối trọng với việc cắt giảm lương gần đây.)
Ví dụ đúng: The heavy lead weight acts as a counterbalance for the elevator cabin. (Quả nặng bằng chì nặng nề đóng vai trò là đối trọng cho cabin thang máy.)
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ counterbalance với offset. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "bù đắp" hoặc "triệt tiêu", nhưng offset thường được dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kỹ thuật để chỉ việc làm giảm bớt tác động của một thứ bằng một thứ khác (ví dụ: carbon offset - bù đắp carbon). Trong khi đó, counterbalance gợi hình ảnh về một chiếc cân hoặc một đòn bẩy, nơi hai lực đối lập giữ cho mọi thứ ở trạng thái thăng bằng.
Lưu ý về ngữ phápcounterbalance vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ vật thể vật lý (quả đối trọng) hoặc một lực đối trọng. Khi là động từ, nó mô tả hành động tạo ra sự cân bằng đó. Cần lưu ý rằng trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta chọn dịch là "đối trọng" (danh từ) hoặc "tạo ra một lực đối lập để trung hòa" (động từ) để đảm bảo sự tự nhiên.
Ý nghĩa
Tạo ra một lực hoặc ảnh hưởng đối lập để trung hòa tác động của một yếu tố khác, nhằm tạo ra trạng thái cân bằng
The company introduced a new bonus scheme to counterbalance the recent pay cuts.
Công ty đã giới thiệu một chương trình tiền thưởng mới để đối trọng với việc cắt giảm lương gần đây.
Một vật nặng hoặc một lực dùng để cân bằng với một vật nặng hoặc lực khác nhằm duy trì sự ổn định
The heavy lead weight serves as a counterbalance for the elevator car.
Quả nặng bằng chì nặng nề đóng vai trò là đối trọng cho cabin thang máy.