adventurer
adventurer mang sắc thái chỉ một người khao khát sự mới mẻ, không ngại đối mặt với rủi ro để tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là sự khám phá vật lý (như đi đến những vùng đất xa xôi) và hai là sự mạo hiểm trong tư duy hoặc tài chính.
Ý nghĩa
Người tìm kiếm những trải nghiệm thú vị hoặc nguy hiểm, thường bao gồm việc du hành đến những nơi hẻo lánh hoặc chưa được biết đến
The intrepid adventurer spent three years exploring the Amazon rainforest.
Nhà thám hiểm dũng cảm đã dành ba năm để khám phá rừng mưa Amazon.
Người chấp nhận rủi ro lớn trong kinh doanh hoặc các dự án tài chính với hy vọng đạt được lợi nhuận cao
He was known as a daring adventurer in the early days of the stock market.
Ông ấy được biết đến như một nhà mạo hiểm táo bạo trong những ngày đầu của thị trường chứng khoán.