yoke
yoke mang một ý nghĩa kép, chuyển từ một công cụ vật lý cụ thể sang một khái niệm trừu tượng về sự ràng buộc. Về mặt vật lý, nó chỉ cái ách gỗ dùng trong nông nghiệp để điều khiển gia súc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, yoke thường được dùng để ám chỉ sự áp bức, gánh nặng hoặc một mối liên kết không thể tách rời.
Countable when referring to the physical wooden tool used on livestock. Uncountable when referring to the abstract state of servitude or oppression.
Ý nghĩa
Một thanh gỗ ngang được gắn trên cổ hai con vật và nối với cày hoặc xe kéo
The farmer placed the heavy wooden yoke on the oxen.
Người nông dân đặt cái ách gỗ nặng lên vai những con bò.
Một biểu tượng của sự áp bức hoặc nô lệ
The people struggled to throw off the yoke of the colonial regime.
Người dân đã đấu tranh để thoát khỏi xiềng xích của chế độ thực dân.
Nối hai thứ lại với nhau, đặc biệt là bằng một cái ách
He worked to yoke the two horses together for the journey.
Anh ấy đã làm việc để đóng ách hai con ngựa lại với nhau cho chuyến hành trình.
Liên kết hoặc ghép cặp hai ý tưởng hoặc thực thể khác biệt
The author seeks to yoke the mundane with the supernatural.
Tác giả tìm cách kết hợp những điều trần tục với những điều siêu nhiên.