D
Dicread
HomeDictionaryYyoke

yoke

cái ách / xiềng xích / đóng ách / kết hợp
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: yokesQuá khứ: yokedPhân từ 2: yokedV-ing: yoking

yoke mang mt ý nghĩa kép, chuyn tmt công cvt lý cthsang mt khái nim tru tượng vsràng buc. Vmt vt lý, nó chcái ách gdùng trong nông nghip để điu khin gia súc. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, yoke thường được dùng để ám chsự áp bc, gánh nng hoc mt mi liên kết không thtách ri.

Countable when referring to the physical wooden tool used on livestock. Uncountable when referring to the abstract state of servitude or oppression.

Ý nghĩa

Danh từcái ách

Một thanh gỗ ngang được gắn trên cổ hai con vật và nối với cày hoặc xe kéo

The farmer placed the heavy wooden yoke on the oxen.

Người nông dân đặt cái ách gỗ nặng lên vai những con bò.

Danh từxiềng xích

Một biểu tượng của sự áp bức hoặc nô lệ

The people struggled to throw off the yoke of the colonial regime.

Người dân đã đấu tranh để thoát khỏi xiềng xích của chế độ thực dân.

Ngoại động từđóng ách
[~ someone][~ something]

Nối hai thứ lại với nhau, đặc biệt là bằng một cái ách

He worked to yoke the two horses together for the journey.

Anh ấy đã làm việc để đóng ách hai con ngựa lại với nhau cho chuyến hành trình.

Ngoại động từkết hợp
[~ someone][~ something]

Liên kết hoặc ghép cặp hai ý tưởng hoặc thực thể khác biệt

The author seeks to yoke the mundane with the supernatural.

Tác giả tìm cách kết hợp những điều trần tục với những điều siêu nhiên.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error