D
Dicread
HomeDictionaryYyank

yank

giật mạnh / chao mạnh / cú giật
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: yanksQuá khứ: yankedPhân từ 2: yankedV-ing: yanking

Ý nghĩa

Ngoại động từgiật mạnh
[~ something][~ someone]

Kéo một vật hoặc một ai đó một cách đột ngột với một lực mạnh và dứt khoát

"He had to yank the door open because it was stuck."

Anh ấy đã phải giật mạnh cánh cửa để mở vì nó bị kẹt.

Nội động từchao mạnh
[~]

Di chuyển đột ngột và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường là do một lực tác động từ bên ngoài

"The car yanked to the left as the driver hit the brake."

Chiếc xe chao mạnh sang bên trái khi tài xế cán phải ổ gà.

Danh từcú giật

Một hành động kéo đột ngột, mạnh và dứt khoát

"With one quick yank, she pulled the weed out of the garden."

Với một cú giật nhanh, cô ấy đã nhổ sạch cỏ dại ra khỏi vườn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error