jerk
jerk là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm rất mạnh, tùy thuộc vào việc nó được dùng như một động từ, danh từ chỉ hành động hay danh từ chỉ người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa chuyển động vật lý và tính cách con người.
Ý nghĩa
Một chuyển động hoặc cú kéo đột ngột, mạnh và nhanh
"He felt a sudden jerk as the car started moving."
Anh ấy cảm thấy một cú giật đột ngột khi chiếc xe bắt đầu di chuyển.
Một người ích kỷ, thô lỗ hoặc thiếu sự quan tâm đến người khác
"I cannot believe he said that; what a total jerk."
Tôi không thể tin được anh ta lại nói như vậy; đúng là một kẻ tồi tệ hoàn toàn.
Kéo hoặc xoắn một vật gì đó bằng một chuyển động đột ngột và mạnh
"She jerked the door open to see who was there."
Cô ấy giật mạnh cánh cửa mở ra để xem ai đang ở đó.
Thực hiện một chuyển động cơ thể đột ngột và nhanh chóng
"The startled cat jerked away from the noise."
Con mèo bị hoảng sợ đã giật mình tránh xa tiếng ồn.
Nấu thịt, đặc biệt là thịt lợn hoặc thịt gà, bằng cách sử dụng gia vị ướp cay kiểu Jamaica và hun khói chậm
"The chef decided to jerk the pork for the feast."
Đầu bếp quyết định chế biến món thịt lợn ướp hun khói cho bữa tiệc.