D
Dicread
HomeDictionaryUunwrap

unwrap

mở quà / tiết lộ
Ngoại động từ
Quá khứ: unwrappedPhân từ 2: unwrappedV-ing: unwrapping

Ý nghĩa

Ngoại động từmở quà
[~ something]

Gỡ bỏ lớp bao bì hoặc lớp phủ ra khỏi một vật thể

"She began to unwrap the gift carefully."

Cô ấy cẩn thận bắt đầu mở món quà sinh nhật.

Ngoại động từtiết lộ
[~ something]

Hé lộ hoặc làm sáng tỏ một bí mật, một kế hoạch hoặc một sự thật bị che giấu

"He unwrapped the sandwich for lunch."

Công ty sẽ tiết lộ chiến lược tiếp thị mới của mình tại hội nghị vào ngày mai.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error