capacious
rộng rãi / phong phú
Tính từ
So sánh hơn: more capaciousSo sánh nhất: most capacious
Ý nghĩa
Tính từrộng rãi
Có nhiều không gian bên trong; rộng
"The suitcase was capacious enough to hold all her clothes for the month."
Chiếc vali đủ rộng rãi để chứa tất cả quần áo của cô ấy cho chuyến đi kéo dài một tháng.
Tính từphong phú
Có khả năng lưu giữ một lượng lớn thông tin hoặc ý tưởng
"He possesses a capacious memory for historical dates and obscure facts."
Anh ấy sở hữu một trí nhớ phong phú cho phép anh ấy nhớ lại những ngày tháng lịch sử ít người biết một cách dễ dàng.