capacious
rộng rãi / phong phú
Tính từ
So sánh hơn: more capaciousSo sánh nhất: most capacious
capacious là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả một không gian có khả năng chứa đựng một lượng lớn đồ vật hoặc thông tin. Điểm đặc trưng của từ này là nhấn mạnh vào "dung tích" hoặc "khả năng chứa", thay vì chỉ đơn thuần là kích thước lớn.
Ý nghĩa
Tính từrộng rãi
Có nhiều không gian bên trong; rộng
The suitcase was capacious enough to hold all her belongings for the month.
Chiếc vali đủ rộng rãi để chứa tất cả đồ dùng của cô ấy trong một tháng.
Tính từphong phú
Có khả năng ghi nhớ hoặc chứa đựng một lượng lớn thông tin hoặc ý tưởng
He possesses a capacious memory for historical dates and obscure facts.
Anh ấy sở hữu một trí nhớ phong phú về các mốc ngày tháng lịch sử và những sự thật ít người biết.