visualize
visualize mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là hoạt động tinh thần diễn ra trong tâm trí, hai là hoạt động kỹ thuật nhằm cụ thể hóa dữ liệu. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc "tưởng tượng" một cách mơ hồ và việc "hình dung" một cách chi tiết, có cấu trúc.
Ý nghĩa
Tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện trước các giác quan
She tried to visualize the finished house before the construction began.
Cô ấy cố gắng hình dung ngôi nhà sau khi hoàn thành trước khi việc xây dựng bắt đầu.
Làm cho một điều gì đó trở nên hiển hiện bằng cách sử dụng biểu đồ, đồ thị hoặc các hình thức biểu diễn đồ họa khác
The software allows researchers to visualize complex data sets in three dimensions.
Phần mềm cho phép các nhà nghiên cứu trực quan hóa các tập dữ liệu phức tạp trong không gian ba chiều.