imagine
imagine chủ yếu được dùng để mô tả quá trình tạo ra một hình ảnh, kịch bản hoặc ý niệm trong tâm trí về những điều không có thật hoặc không hiện diện trước mắt. Trong tiếng Việt, từ này có sự giao thoa giữa việc "tưởng tượng" (sáng tạo) và "hình dung" (hình dung ra một khả năng).
Ý nghĩa
Hình thành một hình ảnh hoặc khái niệm trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện hoặc không tồn tại
"I can imagine the look on his face when he finds out."
Tôi có thể tưởng tượng ra vẻ mặt của anh ấy khi anh ấy phát hiện ra điều đó.
Tin hoặc giả định điều gì đó là đúng, thường dựa trên cảm giác hoặc trực giác thay vì bằng chứng
"I imagine that the meeting will be cancelled due to the storm."
Tôi cho rằng cuộc họp sẽ bị hủy vì cơn bão.
Sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra một hình ảnh trong tâm trí hoặc một kịch bản hư cấu
"Children often imagine they are explorers in a distant land."
Trẻ em thường tưởng tượng mình là những nhà thám hiểm ở một vùng đất xa xôi.