graphic
graphic là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa mô tả hình ảnh và nghĩa mô tả chi tiết sự việc.
Countable when referring to a specific visual aid or chart (a graphic). Uncountable when referring to the general field of visual art or the quality of being vivid.
Ý nghĩa
Cung cấp một hình ảnh sống động hoặc chi tiết về điều gì đó, đặc biệt là theo cách gây sốc hoặc khó chịu
The witness provided a graphic description of the accident.
Nhân chứng đã cung cấp một mô tả sống động về vụ tai nạn.
Liên quan đến nghệ thuật thị giác, đặc biệt là vẽ, khắc hoặc thiết kế chữ
She specializes in graphic design and digital illustration.
Cô ấy chuyên về thiết kế đồ họa và minh họa kỹ thuật số.
Một hình ảnh trực quan hoặc biểu đồ được sử dụng để minh họa hoặc làm rõ một vấn đề
The news report included a graphic showing the rise in inflation.
Bản tin bao gồm một hình đồ họa cho thấy sự gia tăng của lạm phát.