virginity
trinh tiết / vẻ nguyên sơ
Danh từ
virginity mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là liên quan đến sinh học/tình dục và hai là liên quan đến trạng thái nguyên bản của sự vật. Đối với người Việt, khi dịch từ này cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để chọn từ tương ứng là "trinh tiết" hoặc "vẻ nguyên sơ" nhằm tránh gây hiểu lầm.
Ý nghĩa
Danh từtrinh tiết
Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục
She guarded her virginity until marriage.
Cô ấy đã giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn.
Danh từvẻ nguyên sơ
Trạng thái thuần khiết, chưa bị tác động hoặc còn trong điều kiện tự nhiên ban đầu
The virginity of the untouched forest was breathtaking.
Vẻ nguyên sơ của khu rừng chưa có dấu chân người thật ngoạn mục.