maiden
maiden là một từ mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bối cảnh nghi lễ hơn là trong giao tiếp hằng ngày. Khi dùng để chỉ người, nó gợi lên hình ảnh một cô gái trẻ thuần khiết, chưa kết hôn, mang đậm tính chất thơ ca. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "thiếu nữ" để giữ được vẻ thanh tao này.
Sắc thái về sự khởi đầu
Điểm đặc biệt của maiden là khả năng đóng vai trò như một tính từ để chỉ sự kiện lần đầu tiên diễn ra. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật, hàng hải hoặc thể thao. Khi một vật thể hoặc một hành động được gắn nhãn maiden, nó nhấn mạnh tính chất "khai trương" hoặc "lần đầu ra mắt".
maiden voyage: chuyến hải trình đầu tiên của một con tàu.
maiden speech: bài phát biểu đầu tiên của một chính trị gia khi mới nhậm chức.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt maiden với first. Trong khi first là một từ chỉ thứ tự chung chung, maiden mang sắc thái trang trọng và thường đi kèm với những sự kiện có tính cột mốc. Ví dụ, bạn sẽ nói first time cho những việc bình thường, nhưng dùng maiden cho những sự kiện mang tính nghi thức hoặc vận hành máy móc lần đầu.
Một lưu ý nhỏ cho người Việt là tránh nhầm lẫn maiden với các từ chỉ "trinh nữ" trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học; maiden thiên về vẻ đẹp lý tưởng và sự trẻ trung trong văn học hơn là thuật ngữ kỹ thuật.
Ý nghĩa
một cô gái hoặc một phụ nữ trẻ chưa kết hôn
"The village maiden was known for her singing voice."
Cô thiếu nữ trong làng nổi tiếng với giọng hát của mình.
xảy ra, được thực hiện hoặc được tiến hành lần đầu tiên
"The aircraft completed its maiden voyage across the Atlantic."
Chiếc máy bay đã hoàn thành chuyến bay đầu tiên băng qua Đại Tây Dương.