tryst
tryst mang một sắc thái đặc biệt, không đơn thuần là một cuộc hẹn thông thường. Từ này nhấn mạnh vào tính chất bí mật, kín đáo và thường gắn liền với những mối quan hệ lãng mạn, đôi khi là những cuộc tình vụng trộm hoặc không được xã hội chấp nhận. Khi sử dụng tryst, người nói muốn gợi lên một bầu không khí đầy kịch tính, hồi hộp hoặc mang tính chất cấm đoán.
Phân biệt với các từ tương tự
Trong tiếng Anh, có nhiều từ để chỉ việc gặp gỡ, nhưng tryst khác biệt hoàn toàn với date hay appointment:
date: Là một cuộc hẹn hò lãng mạn công khai và thông thường. Ví dụ: a first date (cuộc hẹn hò đầu tiên).
appointment: Là một cuộc hẹn mang tính công việc, chuyên môn hoặc chính thức. Ví dụ: a doctor's appointment (cuộc hẹn với bác sĩ).
tryst: Chỉ dùng cho những cuộc gặp gỡ bí mật, thường là giữa những người yêu nhau mà không muốn cho người khác biết. Ví dụ: a midnight tryst (một cuộc hẹn hò bí mật vào nửa đêm).
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính cuộc gặp gỡ đó, hoặc như một động từ để chỉ hành động hẹn gặp bí mật. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, tryst ít khi được dùng trong văn nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, tiểu thuyết hoặc các bài báo mô tả về những vụ bê bối tình cảm để tăng thêm sự gợi cảm hoặc kịch tính cho câu chuyện.
Đúng: They arranged a secret tryst in the park. (Họ đã sắp xếp một cuộc hẹn hò bí mật trong công viên.)
Sai: I have a tryst with my dentist at 3 PM. (Không dùng tryst cho các cuộc hẹn công việc hoặc y tế vì nó mang hàm ý lãng mạn/bí mật.)
Ý nghĩa
Một cuộc gặp gỡ bí mật giữa những người yêu nhau
They arranged a midnight tryst in the garden.
Họ đã sắp xếp một cuộc hẹn hò bí mật vào nửa đêm trong vườn.
Gặp gỡ ai đó một cách bí mật, thường là để hẹn hò lãng mạn
He trysted with his mistress at a secluded cottage.
Anh ta đã hẹn hò bí mật với nhân tình của mình tại một ngôi nhà nhỏ hẻo lánh.