nervous
nervous là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó bao hàm cả trạng thái tâm lý nhất thời và đặc điểm sinh học của cơ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này chủ yếu được dùng để mô tả cảm giác lo lắng, hồi hộp trước một sự kiện quan trọng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa sự lo lắng mang tính tình huống và sự lo âu mang tính bệnh lý hoặc tính cách.
Ý nghĩa
Dễ bị kích động hoặc hoảng sợ; có xu hướng lo âu
She felt nervous before her first public speaking engagement.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước lần đầu tiên phát biểu trước công chúng.
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các dây thần kinh
The doctor checked for a nervous system disorder.
Bác sĩ đã kiểm tra xem có rối loạn hệ thần kinh hay không.
Nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng, nhưng thường theo cách không yên hoặc run rẩy
The horse gave a nervous toss of its head.
Con ngựa hất đầu một cách bồn chồn.