tame
tame mang sắc thái chính là sự chuyển đổi từ trạng thái hoang dã, khó kiểm soát sang trạng thái dễ bảo và an toàn. Khi dùng cho động vật, nó mô tả những con vật đã được thuần hóa, không còn sợ người hoặc không gây nguy hiểm. Khi dùng cho con người hoặc tính cách, tame thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu cá tính, nhút nhát hoặc quá phục tùng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt tame với domesticated. Trong khi domesticated thường nói về một loài động vật đã được thuần hóa qua nhiều thế hệ để phục vụ con người (như chó, mèo), thì tame tập trung vào một cá thể cụ thể đã được huấn luyện để trở nên hiền lành. Ví dụ, một con hổ trong vườn thú có thể là tame (hiền/được thuần hóa) nhưng nó không phải là domesticated (loài gia súc).
Khi mô tả một sự vật hoặc sự việc, tame được dùng để chỉ những thứ thiếu sự đột phá, tẻ nhạt hoặc quá an toàn. Ví dụ, một bộ phim có cốt truyện quá dễ đoán sẽ bị coi là tame so với những tác phẩm táo bạo hơn.
Lưu ý về cách dùng
Nghĩa tích cực/trung tính: Dùng cho động vật để chỉ sự an toàn. Ví dụ: a tame rabbit (một con thỏ hiền).
Nghĩa tiêu cực: Dùng cho con người hoặc phong cách để chỉ sự đơn điệu. Ví dụ: a tame performance (một buổi biểu diễn tẻ nhạt).
Dạng động từ: Khi dùng như một động từ, tame nhấn mạnh vào quá trình chế ngự hoặc kiểm soát một điều gì đó mạnh mẽ. Ví dụ: tame one's temper (kiểm soát cơn nóng nảy).
SHORT_MEANINGS|hiền|thuần hóa|tẻ nhạt|kiểm soát
Ý nghĩa
Không hung dữ hay hoang dã; đã được thuần hóa hoặc dịu dàng
"The tame rabbit sat quietly in the child's lap."
Con thỏ hiền lành ngồi yên lặng trong lòng đứa trẻ.
Thiếu sự hào hứng, tinh thần hoặc sự táo bạo; đơn điệu
"The party was surprisingly tame compared to last year's celebration."
Bữa tiệc tẻ nhạt một cách đáng ngạc nhiên so với lễ kỷ niệm năm ngoái.
Khiến một loài động vật hoang dã trở nên thuần chủng thông qua huấn luyện và chăm sóc
"It took several months to tame the wild stallion."
Phải mất vài tháng để thuần hóa con ngựa hoang.
Kiểm soát một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một xung động hoang dã
"She struggled to tame her anger during the heated argument."
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn giận của mình trong cuộc tranh cãi gay gắt.