junior
junior mang sắc thái chỉ sự thiếu hụt về kinh nghiệm, thâm niên hoặc vị thế so với một người khác trong cùng một hệ thống. Trong môi trường công sở, từ này không đơn thuần chỉ tuổi tác mà nhấn mạnh vào cấp bậc hành chính hoặc trình độ chuyên môn. Khi dùng để chỉ một người cấp dưới, junior gợi lên hình ảnh một người đang trong quá trình học hỏi và phát triển, trái ngược với senior (người cấp cao/tiền bối) vốn đại diện cho sự dày dạn kinh nghiệm và quyền hạn.
Countable when referring to a person in a specific rank or school year. Uncountable when describing a general level of seniority.
Ý nghĩa
Có cấp bậc, địa vị hoặc thâm niên thấp hơn trong một tổ chức
He is a junior executive at the firm.
Anh ấy là một điều hành viên cấp thấp tại công ty.
Trẻ hơn một người khác, đặc biệt là con trai có cùng tên với cha
John Smith Junior is the heir to the estate.
John Smith con là người thừa kế tài sản.
Một người trẻ hơn hoặc có cấp bậc thấp hơn một người khác
The juniors in the office handle the data entry.
Những nhân viên cấp dưới trong văn phòng đảm nhận việc nhập dữ liệu.
Học sinh năm thứ ba của một chương trình trung học hoặc đại học kéo dài bốn năm
She is a junior at the state university.
Cô ấy là sinh viên năm ba tại trường đại học tiểu bang.