underling
cấp dưới
Danh từ
Số nhiều: underlings
underling mang sắc thái tiêu cực và thường được dùng để chỉ một người có địa vị thấp trong một tổ chức, nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu quyền lực hoặc sự lệ thuộc hoàn toàn vào cấp trên. Từ này không đơn thuần là mô tả vị trí công việc mà thường hàm ý rằng người đó bị xem thường, không có tiếng nói hoặc chỉ là công cụ để thực hiện mệnh lệnh.
Ý nghĩa
Danh từcấp dưới
Một người có cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn người khác, thường bị xem là không quan trọng hoặc chỉ đơn thuần là người phục vụ cho cấp trên
"The manager treated his underlings with complete indifference."
Người quản lý đối xử với những cấp dưới của mình bằng sự thờ ơ hoàn toàn.