flue
flue là một thuật ngữ chuyên kỹ thuật dùng để chỉ các đường ống dẫn khí thải. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu là ống khói của các lò sưởi gia đình, nơi khói được dẫn từ buồng đốt lên mái nhà.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Người học cần phân biệt flue với chimney. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc thoát khói, nhưng chimney thường chỉ toàn bộ cấu trúc ống khói nhô lên trên mái nhà mà chúng ta nhìn thấy từ bên ngoài. Trong khi đó, flue chính là cái ống dẫn thực sự nằm bên trong cấu trúc đó, hoặc là các đường ống dẫn khí trong hệ thống công nghiệp.
Ví dụ: Một cái chimney (ống khói) có thể chứa một hoặc nhiều cái flue (ống dẫn khí) bên trong.
Lưu ý về thuật ngữ công nghiệp
Trong môi trường sản xuất hoặc luyện kim, flue không còn mang nghĩa là "ống khói" đơn thuần mà được hiểu là các kênh dẫn khí hoặc chất lỏng trong lò nung. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào quy mô mà bạn có thể dùng từ "ống dẫn khí" hoặc "kênh dẫn" để đảm bảo tính chính xác về mặt kỹ thuật.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, nó thường đi kèm với các tính từ mô tả vật liệu như ceramic-lined flue (ống dẫn lót gốm) hoặc stainless steel flue (ống dẫn thép không gỉ).
Ý nghĩa
Một đường ống hoặc ống dẫn dùng để đưa khói và khí thải từ lò sưởi, lò nung hoặc nồi hơi ra không khí bên ngoài
"The chimney sweep discovered a blockage in the flue."
Người quét ống khói đã phát hiện một điểm bị tắc trong ống khói.
Một ống dẫn hoặc kênh được sử dụng để vận chuyển khí hoặc chất lỏng trong lò nung hoặc lò công nghiệp
Ống dẫn khí công nghiệp được lót bằng gốm chịu nhiệt để ngăn chặn sự ăn mòn.