speaking
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc chủ động tạo ra âm thanh bằng giọng nói để truyền đạt ý nghĩa, nhằm phân biệt với hành động thụ động là lắng nghe hoặc hành động im lặng là viết.
Từ này mang hàm ý về sự hiện diện và tính tức thời, thường gợi đến một cuộc tương tác xã hội hoặc công cộng, nơi người nói nắm quyền điều phối để gây ảnh hưởng hoặc cung cấp thông tin cho người nghe.
Used as an abstract activity or skill, such as in the phrase "speaking is a difficult skill to master."
Ý nghĩa
Phát ra lời nói hoặc giao tiếp bằng miệng
He is speaking to the crowd.
Anh ấy đang nói chuyện với đám đông.
Phát âm các âm thanh hoặc sử dụng một ngôn ngữ
She speaks three languages fluently.
Cô ấy nói trôi chảy ba thứ tiếng.
Hành động hoặc khả năng sử dụng giọng nói để giao tiếp
Her public speaking is impressive.
Khả năng nói trước công chúng của cô ấy rất ấn tượng.