muteness
sự câm / sự im lặng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự câm
Trạng thái không có khả năng nói do tình trạng vật lý hoặc sinh học
"His sudden muteness during the interrogation worried the detectives."
Việc bị câm suốt đời khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc truyền đạt nhu cầu của mình với nhân viên.
Danh từsự im lặng
Đặc điểm tĩnh lặng hoặc sự thiếu vắng âm thanh trong một môi trường hoặc đối tượng cụ thể
"The muteness of the landscape at dawn created a sense of profound peace."
Sự im lặng của ngôi nhà bị bỏ hoang tạo ra một bầu không khí kỳ quái khiến những vị khách cảm thấy bất an.