retract
retract mang nghĩa cốt lõi là hành động kéo một thứ gì đó trở lại vị trí ban đầu hoặc hủy bỏ một điều gì đó đã được đưa ra trước đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho cả vật thể vật lý lẫn các khái niệm trừu tượng như lời nói hay quyền lợi pháp lý.
Sắc thái sử dụng
Trong ngữ cảnh vật lý, retract mô tả chuyển động thu vào trong, thường là một cơ chế tự động hoặc sinh học. Ví dụ, móng vuốt của mèo hoặc càng đáp của máy bay. Điều này khác với pull back (kéo lại) vốn mang tính thủ công và chung chung hơn.
Trong ngữ cảnh giao tiếp và pháp lý, retract được dùng khi một người chính thức thừa nhận rằng lời nói, tuyên bố hoặc cáo buộc của họ là sai hoặc không còn phù hợp và quyết định rút lại lời nói đó để tránh rắc rối hoặc sửa sai. Nó mang sắc thái trang trọng hơn nhiều so với take back.
❌ I retract my word (Cách dùng này không tự nhiên trong tiếng Anh).
Đúng: I retract my statement (Tôi rút lại lời tuyên bố của mình).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt retract với withdraw. Trong khi withdraw có nghĩa rộng hơn (như rút tiền từ ngân hàng, rút quân khỏi chiến trường), thì retract tập trung cụ thể vào việc thu hồi một tuyên bố hoặc thu một bộ phận vật lý vào trong vỏ bảo vệ.
Một điểm lưu ý quan trọng là trong tiếng Việt, cả hai từ này đều có thể dịch là "rút lại", nhưng retract nhấn mạnh vào việc phủ nhận tính đúng đắn của thông tin trước đó hoặc cơ chế thu gọn vật lý.
Đặc điểm ngữ phápretract là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng bị thu hồi hoặc rút lại.
Ý nghĩa
Thu hồi một tuyên bố, lời cáo buộc hoặc lời hứa, thường là vì nó không chính xác hoặc không còn giá trị
The witness was forced to retract her previous testimony during the trial.
Nhân chứng bị buộc phải rút lại lời khai trước đó của mình trong suốt phiên tòa.
Kéo ngược hoặc thu một thứ gì đó vào trong, đặc biệt là một bộ phận cơ thể hoặc một thành phần cơ khí
Some species of frogs can retract their eyes into their sockets.
Một số loài ếch có thể co mắt vào trong hốc mắt.
Tự động hoặc cố ý kéo ngược hoặc thu vào trong
The landing gear of the aircraft began to retract immediately after takeoff.
Càng đáp của máy bay bắt đầu thu vào ngay sau khi cất cánh.