apology
apology thường được hiểu phổ biến nhất là một lời xin lỗi khi ai đó cảm thấy hối tiếc về một sai lầm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, từ này còn mang nghĩa là một lời biện hộ hoặc sự giải thích để chứng minh cho một quan điểm, hành động nào đó là hợp lý.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng "xin lỗi" cho cả hành động hối lỗi và lời chào xã giao. Tuy nhiên, apology trong tiếng Anh nhấn mạnh vào sự thừa nhận sai sót và mong muốn được tha thứ. Khi so sánh với excuse, apology mang sắc thái chân thành và nhận trách nhiệm hơn, trong khi excuse thường thiên về việc đưa ra lý do để bào chữa hoặc giảm nhẹ tội lỗi.
apology: "Tôi xin lỗi vì đã đến muộn" (Nhận lỗi về mình).
excuse: "Tôi đến muộn vì tắc đường" (Đưa ra lý do khách quan để không bị khiển trách).
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa danh từ apology và động từ apologize. Hãy nhớ rằng apology là một danh từ (lời xin lỗi), còn apologize là hành động thực hiện lời xin lỗi đó.
❌ Sai: I apology to you. (Tôi lời xin lỗi bạn).
✅ Đúng: I apologize to you. (Tôi xin lỗi bạn) hoặc I offer my apology. (Tôi gửi lời xin lỗi của mình).
Ngoài ra, khi dùng trong văn phong chính thức, cụm từ formal apology được dùng để chỉ những lời xin lỗi công khai hoặc bằng văn bản, mang tính cam kết cao hơn so với lời nói thông thường.
Ý nghĩa
Sự thừa nhận hối tiếc về một sai lầm hoặc thất bại, thường được thể hiện bằng một tuyên bố chính thức về sự hối lỗi
"Please accept my sincere apology for the delay in responding to your email."
Vui lòng chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi vì sự chậm trễ trong việc phản hồi email của bạn.
Một bản văn viết hoặc lời nói nhằm bảo vệ một niềm tin, quan điểm hoặc hành động, thường là để đáp lại những lời chỉ trích
"The author wrote a lengthy apology for his controversial theories on social evolution."
Tác giả đã viết một lời biện hộ dài cho những lý thuyết gây tranh cãi của mình về tiến hóa xã hội.