admonish
admonish mang sắc thái của một lời nhắc nhở nghiêm túc nhưng thường mang tính xây dựng, nhằm mục đích điều chỉnh hành vi của người khác thay vì chỉ đơn thuần là trừng phạt. Từ này nằm ở khoảng giữa của việc phê bình nhẹ nhàng và cảnh cáo chính thức.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng admonish, người nói thường ở vị thế cao hơn (như cha mẹ, giáo viên, cấp trên) hoặc là người có thẩm quyền. Điểm khác biệt lớn nhất giữa admonish và scold là scold thường mang tính nóng nảy, mắng mỏ và thiên về cảm xúc tiêu cực, trong khi admonish điềm tĩnh hơn và tập trung vào việc khuyên răn để đối phương không tái phạm sai lầm.
admonish: Nhắc nhở, khiển trách một cách chừng mực để giáo dục.
scold: Mắng mỏ, quở trách một cách gay gắt.
warn: Cảnh báo về một nguy hiểm hoặc hậu quả sắp xảy ra.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà admonish có thể được dịch là "khiển trách" (khi nhấn mạnh vào sai sót) hoặc "khuyên bảo" (khi nhấn mạnh vào sự hướng dẫn). Người học cần tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa trừng phạt nặng nề hơn.
Đúng: The teacher admonished the students for being late (Giáo viên nhắc nhở/khiển trách học sinh vì đi muộn - mang tính giáo dục).
Sai: Sử dụng admonish trong trường hợp một người đang giận dữ quát tháo người khác; trong trường hợp đó, scold hoặc berate sẽ chính xác hơn.
Ý nghĩa
Cảnh báo hoặc khiển trách ai đó một cách kiên quyết nhưng nhẹ nhàng vì một lỗi lầm hoặc sai sót
"The teacher had to admonish the student for talking during the exam."
Giáo viên đã phải khiển trách học sinh vì nói chuyện trong giờ kiểm tra.
Tha thiết khuyên nhủ hoặc thúc giục ai đó làm điều gì đó hoặc cư xử theo một cách nhất định
"The doctor admonished the patient to quit smoking immediately for the sake of their health."
Bác sĩ đã khuyên bảo bệnh nhân nên bỏ thuốc lá ngay lập tức vì lợi ích sức khỏe của họ.