chide
chide mang sắc thái khiển trách hoặc mắng mỏ nhưng thường nhẹ nhàng hơn, mang tính giáo dục hoặc nhắc nhở hơn là trừng phạt gay gắt. Nó không mang tính chất hung dữ như scold mà thiên về việc bày tỏ sự không hài lòng để đối phương nhận ra lỗi sai và sửa đổi.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Khi so sánh với scold, chide ít mang tính áp đặt và ít gay gắt hơn. Trong khi scold thường gợi lên hình ảnh một người lớn mắng một đứa trẻ một cách nghiêm khắc, thì chide có thể được dùng giữa những người trưởng thành với nhau trong một mối quan hệ thân thiết hoặc chuyên nghiệp để nhắc nhở nhẹ nhàng.
chide: khiển trách nhẹ nhàng, nhắc nhở (ví dụ: nhắc nhở một người bạn vì đã đến muộn).
scold: mắng mỏ, quát tháo (ví dụ: mẹ mắng con vì làm vỡ bình hoa).
reprimand: khiển trách chính thức (thường dùng trong môi trường công sở hoặc quân đội, mang tính hành chính).
Lưu ý về cách sử dụng
Từ này có thể được dùng cho cả việc khiển trách người khác hoặc tự khiển trách bản thân (chide oneself). Khi dùng cho bản thân, nó thể hiện sự hối hận hoặc tự trách vì một hành động thiếu suy nghĩ.
Đúng: She chided him for his lack of punctuality (Cô ấy nhắc nhở anh ta vì sự thiếu đúng giờ).
Đúng: He chided himself for being so naive (Anh ấy tự trách mình vì đã quá ngây thơ).
Ý nghĩa
Khiển trách hoặc phê bình ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vừa phải vì một lỗi lầm hoặc sai sót
"The teacher had to chide the students for talking during the lecture."
Giáo viên đã phải quở trách các học sinh vì nói chuyện trong giờ giảng.