demotion
việc giáng chức
Danh từ
Số nhiều: demotions
demotion mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc một cá nhân bị hạ cấp bậc hoặc vị trí công tác do hiệu suất kém, vi phạm kỷ luật hoặc do thay đổi cơ cấu tổ chức. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "việc giáng chức". Cần phân biệt rõ demotion với resignation (tự nguyện từ chức) hoặc retirement (nghỉ hưu), vì demotion thường là một quyết định áp đặt từ phía cấp trên hoặc tổ chức.
Ý nghĩa
Danh từviệc giáng chức
Hành động chuyển một người xuống cấp bậc, hạng hoặc vị trí trách nhiệm thấp hơn trong một tổ chức
The employee faced demotion after the restructuring of the department.
Nhân viên đó đã bị giáng chức sau khi bộ phận được tái cơ cấu.