quicken
quicken mang sắc thái nhấn mạnh vào sự gia tăng đột ngột hoặc chủ động về tốc độ, nhịp điệu. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "đẩy nhanh", "nhanh dần lên" hoặc "đập nhanh hơn". Điểm đặc trưng của quicken là nó thường mô tả một sự thay đổi trạng thái từ chậm sang nhanh, thay vì chỉ đơn thuần là duy trì một tốc độ cao.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về nhịp tim hoặc hơi thở, quicken diễn tả phản ứng sinh lý tự nhiên trước một tác động tâm lý như sợ hãi, hồi hộp hoặc phấn khích. Điều này khác với accelerate vốn thường dùng cho các vật thể vật lý hoặc quá trình kỹ thuật.
quicken: Dùng cho nhịp tim, bước chân hoặc nhịp độ cảm xúc. Ví dụ: Her pulse quickened (Mạch của cô ấy đập nhanh hơn).
accelerate: Dùng cho xe cộ, tốc độ tăng trưởng kinh tế hoặc các tiến trình cơ học. Ví dụ: The car accelerated to overtake (Chiếc xe tăng tốc để vượt lên).
Lưu ý về cách dùng và bẫy ngôn ngữ
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là việc sử dụng quicken trong nghĩa "làm sống động". Trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, quicken có thể mang nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên sống động hoặc bắt đầu có dấu hiệu của sự sống. Đừng nhầm lẫn điều này với các từ chỉ sự sôi nổi thông thường như enliven hay animate.
Đúng: The spring rain quickened the garden (Cơn mưa xuân làm sống động khu vườn).
Sai: Sử dụng quicken để mô tả việc làm cho một bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn (trong trường hợp này nên dùng liven up).
Đặc điểm ngữ phápquicken là một ngoại động từ khi nó tác động lên một đối tượng khác để "đẩy nhanh" quá trình, và là nội động từ khi mô tả một thứ gì đó tự "nhanh dần lên" (như nhịp tim hoặc bước chân).
Ý nghĩa
Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc tăng tốc độ của một quá trình
The new medication helped quicken the healing process.
Loại thuốc mới đã giúp đẩy nhanh quá trình chữa lành.
Khiến tim hoặc mạch đập nhanh hơn, thường là do phấn khích hoặc sợ hãi
Her heart began to quicken as she stepped onto the stage.
Tim cô ấy bắt đầu đập nhanh hơn khi bước lên sân khấu.
Di chuyển hoặc xảy ra một cách nhanh chóng hơn
The pace of the music began to quicken toward the finale.
Nhịp độ của bản nhạc bắt đầu nhanh dần lên khi tiến về đoạn kết.
Mang lại sự sống cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc làm cho họ trở nên sôi nổi
The spring rain seemed to quicken the dormant garden.
Cơn mưa xuân dường như làm sống động khu vườn đang ngủ yên.