outpace
outpace mang hàm ý về sự vượt trội về tốc độ hoặc cường độ phát triển so với một đối tượng khác. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "chạy nhanh hơn" (nghĩa đen) hoặc "vượt xa" (nghĩa bóng). Điểm mấu chốt của outpace là sự so sánh tương đối; nó không chỉ đơn thuần là di chuyển nhanh, mà là nhanh hơn một mốc tham chiếu cụ thể.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi dùng với nghĩa vật lý, outpace mô tả hành động vượt qua ai đó trong một cuộc đua hoặc một cuộc chạy bộ. Tuy nhiên, trong các văn bản kinh tế, xã hội hoặc kỹ thuật, từ này thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng không đồng nhất. Ví dụ, khi chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn mức tăng lương, ta nói chi phí sinh hoạt outpace tiền lương.
Một số người học dễ nhầm lẫn outpace với outrun. Trong khi outrun thường nhấn mạnh vào việc chạy thoát khỏi ai đó hoặc chạy nhanh hơn để chiến thắng, thì outpace lại mang sắc thái về nhịp độ (pace) và sự bền bỉ trong một quá trình dài hạn.
Đúng: Demand outpaces supply (Nhu cầu vượt xa nguồn cung) - nhấn mạnh vào tốc độ tăng trưởng.
Sai: Sử dụng outpace để chỉ việc chạy thắng một cuộc đua ngắn (trong trường hợp này outrun hoặc beat sẽ tự nhiên hơn).
Lưu ý về cách dùng và kết hợp từoutpace là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (đối tượng bị vượt qua) mà không cần giới từ đi kèm như than hay of.
❌ Sai: The population outpaced than the resources
✅ Đúng: The population outpaced the resources (Dân số đã vượt xa các nguồn lực)
Trong tiếng Việt, khi dịch cụm từ này, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với từ "vượt qua" (overcome hoặc pass). outpace không chỉ là đi qua một điểm, mà là duy trì một tốc độ cao hơn đối phương trong suốt một khoảng thời gian hoặc quá trình.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc chạy nhanh hơn một ai đó hoặc một cái gì đó khác
The marathon runner managed to outpace her competitors in the final mile.
Vận động viên marathon đã xoay xở để chạy nhanh hơn các đối thủ của mình trong dặm cuối cùng.
Tăng trưởng, phát triển hoặc gia tăng với tốc độ nhanh hơn một cái gì đó khác
The demand for new housing continues to outpace the available supply.
Nhu cầu về nhà ở mới tiếp tục vượt xa nguồn cung hiện có.