monoclonal
monoclonal là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và y khoa, dùng để mô tả các tế bào hoặc kháng thể có nguồn gốc từ một tế bào mẹ duy nhất. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "đơn dòng". Điểm mấu chốt của monoclonal là tính đồng nhất tuyệt đối; vì tất cả các bản sao đều xuất phát từ một tế bào gốc, chúng có đặc điểm di truyền và chức năng hoàn toàn giống hệt nhau.
Phân biệt với đa dòng
Người học cần phân biệt rõ monoclonal (đơn dòng) với polyclonal (đa dòng). Trong khi monoclonal chỉ ra một dòng tế bào duy nhất nhắm vào một epitope (vị trí gắn) cụ thể trên kháng nguyên, thì polyclonal đề cập đến một nhóm các tế bào B khác nhau tạo ra các kháng thể nhắm vào nhiều vị trí khác nhau trên cùng một kháng nguyên.
monoclonal antibodies: kháng thể đơn dòng (có độ đặc hiệu cực cao, thường dùng trong điều trị ung thư hoặc chẩn đoán y khoa).
polyclonal antibodies: kháng thể đa dòng (có phạm vi nhận diện rộng hơn nhưng độ đặc hiệu thấp hơn).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, monoclonal hầu như không bao giờ xuất hiện trong giao tiếp thông thường mà chỉ nằm trong các văn bản khoa học, báo cáo y tế hoặc tài liệu nghiên cứu sinh học. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng cụm từ "đơn dòng" để đảm bảo tính chính xác về mặt học thuật.
Đúng: "Sử dụng kháng thể đơn dòng để điều trị."
Sai: "Sử dụng kháng thể một dòng để điều trị." (Cách dùng này không chuẩn thuật ngữ y khoa).
Ý nghĩa
Được dẫn xuất từ một tế bào duy nhất hoặc một dòng tế bào duy nhất
The researchers used monoclonal antibodies to target the cancer cells.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kháng thể đơn dòng để nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư.