meritorious
meritorious là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả một hành động, thành tích hoặc phẩm chất xứng đáng được khen ngợi, khen thưởng hoặc công nhận. Từ này không chỉ đơn thuần là "tốt" mà nhấn mạnh vào giá trị đạo đức, sự tận tụy hoặc lòng dũng cảm vượt trội, thường được dùng trong các văn bản chính thức, hồ sơ quân đội, pháp lý hoặc đánh giá nhân sự chuyên nghiệp.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt meritorious với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
meritorious so với praiseworthy: Cả hai đều có nghĩa là đáng khen, nhưng praiseworthy mang tính phổ thông và đời thường hơn. Trong khi đó, meritorious gợi lên một tiêu chuẩn cao hơn, thường gắn liền với một hệ thống khen thưởng chính thức (như huân chương, bằng khen).
meritorious so với commendable: commendable thường dùng cho những hành động đúng đắn, đáng khích lệ nhưng không nhất thiết phải đạt đến mức độ xuất sắc hay phi thường như meritorious.
Ví dụ: Việc giúp một người già sang đường là commendable (đáng khen), nhưng việc cứu người trong một vụ hỏa hoạn hiểm nguy sẽ được coi là meritorious (xứng đáng được khen thưởng).
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này là nhầm lẫn với các từ chỉ sự "xứng đáng" chung chung. Hãy nhớ rằng meritorious luôn đi kèm với hàm ý về sự công nhận chính thức hoặc giá trị đạo đức cao quý.
❌ Không nên dùng meritorious cho những thành công mang tính may mắn hoặc ngẫu nhiên.
✅ Hãy dùng meritorious khi muốn nhấn mạnh vào nỗ lực bền bỉ hoặc sự hy sinh.
Ví dụ đúng: meritorious service (sự phục vụ tận tụy/xứng đáng được khen thưởng) thường được dùng trong quân đội để chỉ những đóng góp to lớn cho quốc gia.
Đặc điểm ngữ phápmeritorious là một tính từ thuần túy, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến vì bản thân nó đã mô tả một tiêu chuẩn xuất sắc đặc biệt.