primate
Xét về mặt sinh học, thuật ngữ này gợi lên cảm giác về mối quan hệ họ hàng và sự gần gũi trong quá trình tiến hóa. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và giáo dục để phân loại một nhánh cụ thể của động vật có vú, mang sắc thái trung lập và mô tả, nhấn mạnh vào các đặc điểm chung về thể chất cũng như nhận thức. Trong bối cảnh giáo hội, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng quyền lực và thứ bậc. Nó chỉ một vị trí lãnh đạo trong cấu trúc nhà thờ, gợi lên cảm giác về truyền thống, sự trang nghiêm và quyền quản lý hành chính đối với các giám mục khác.
Countable when referring to an individual animal or a high-ranking bishop. Uncountable when referring to the general biological group as a collective class.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú thuộc bộ Linh trưởng, đặc trưng bởi trí thông minh cao, cấu trúc xã hội phức tạp và thường có ngón cái đối diện, bao gồm vượn cáo, khỉ, vượn và con người
"The chimpanzee is considered one of our closest living primate relatives."
Tinh tinh được coi là một trong những họ hàng linh trưởng gần gũi nhất hiện nay của chúng ta.