cetacean
cetacean là một thuật ngữ khoa học chính xác dùng để chỉ các loài động vật có vú trong bộ cá voi, bao gồm cá voi, cá heo và cá heo chuột. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "động vật bộ cá voi" để đảm bảo tính chính xác về mặt sinh học, thay vì chỉ dùng từ "cá voi" vốn dễ gây nhầm lẫn với các loài cá thông thường.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú dưới biển thuộc bộ `Cetacea`, chẳng hạn như cá voi, cá heo hoặc cá heo chuột
The researchers spent three months tracking a pod of cetaceans in the North Atlantic.
Các nhà nghiên cứu đã dành ba tháng để theo dõi một đàn động vật bộ cá voi ở Bắc Đại Tây Dương.
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của cá voi, cá heo và các loài họ hàng của chúng
The team analyzed the cetacean vocalizations to determine the species of the animal.
Nhóm nghiên cứu đã phân tích các âm thanh của động vật bộ cá voi để xác định loài của con vật.