labour
labour mang một sắc thái nhấn mạnh vào sự nỗ lực, sự vất vả và cường độ làm việc cao. Khi nói về công việc, nó không đơn thuần là work (làm việc nói chung) mà thường gợi lên hình ảnh những công việc chân tay nặng nhọc, đòi hỏi sức bền và sự kiên trì. Trong bối cảnh kinh tế và chính trị, labour được dùng để chỉ lực lượng lao động hoặc giai cấp công nhân như một thực thể tập thể, thay vì chỉ một cá nhân làm việc đơn lẻ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Một điểm đặc biệt quan trọng là labour được sử dụng trong y khoa để chỉ quá trình chuyển dạ khi sinh con. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác biệt với nghĩa làm việc, nhưng đều chia sẻ chung cốt lõi là sự nỗ lực thể xác cực độ. Người học cần lưu ý phân biệt dựa vào ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Khi nói về nỗ lực: labour of love (một công việc làm vì đam mê dù vất vả).
Khi nói về y tế: labour pains (cơn đau chuyển dạ).
Phân biệt với các từ tương đồng
Trong tiếng Việt, cả labour và work đều có thể dịch là "làm việc" hoặc "lao động", nhưng trong tiếng Anh, chúng có sự phân cấp về mức độ:
work: Là từ phổ quát nhất, dùng cho mọi loại hình công việc từ văn phòng đến lao động chân tay.
labour: Nhấn mạnh vào tính chất nặng nhọc, tốn sức. Ví dụ, việc gõ máy tính là work, nhưng việc đào mương hay xây tường là labour.
effort: Tập trung vào sự cố gắng về mặt ý chí hoặc năng lượng để đạt mục tiêu, trong khi labour tập trung vào hành động thực hiện công việc cụ thể.
Lưu ý về chính tả và ngữ pháp
Từ này có hai cách viết: labour (kiểu Anh - Anh) và labor (kiểu Anh - Mỹ). Cả hai đều chính xác và có ý nghĩa tương đương, nhưng người dùng nên nhất quán với một kiểu viết trong toàn bộ văn bản.
Khi đóng vai trò là danh từ không đếm được, nó chỉ chung hoạt động lao động hoặc lực lượng lao động. Tuy nhiên, khi dùng như một động từ, nó mô tả hành động dốc sức hoặc vất vả thực hiện một điều gì đó.
Uncountable when referring to general hard work or the working class. Countable when referring to the specific process of childbirth (e.g., a long labour).
Ý nghĩa
Công việc, đặc biệt là công việc chân tay nặng nhọc
The construction of the pyramids required a vast amount of manual labour.
Việc xây dựng các kim tự tháp đòi hỏi một lượng lớn lao động chân tay.
Quá trình sinh con
She was in labour for twelve hours before the baby was born.
Cô ấy đã chuyển dạ trong mười hai giờ trước khi đứa bé chào đời.
Những người lao động được xem như một tầng lớp xã hội hoặc một nhóm tập thể
The government is negotiating with organised labour to prevent a strike.
Chính phủ đang đàm phán với các tổ chức công đoàn để ngăn chặn một cuộc đình công.
Làm việc chăm chỉ để đạt được hoặc tạo ra điều gì đó; nỗ lực hết sức
He laboured over the manuscript for three years before publishing it.
Anh ấy đã dốc sức hoàn thiện bản thảo trong ba năm trước khi xuất bản nó.
Làm việc cực nhọc; di chuyển một cách khó khăn hoặc đầy nỗ lực
The exhausted climber laboured up the steep mountain slope.
Người leo núi kiệt sức đã vất vả leo lên sườn núi dốc.